|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại cho trẻ em và người lớn như Tiếng Anh chuyên ngành, Tiếng Anh học thuật, Tiếng Anh trẻ em, Tiếng Anh cho doanh nghiệp; Đào tạo nhân sự, đào tạo giáo viên dạy Tiếng Anh.
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
Chi tiết: Kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ để thu phí hoặc hoa hồng mà không có trung gian cung cấp các dịch vụ giảng dạy hoặc gia sư.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm; Tư vấn cho tổ chức, cá nhân về phát triển chương trình giảng dạy; Tư vấn giáo dục; Dịch vụ tư vấn du học.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề) chưa được phân loại ở đâu; Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che .v.v..; Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; Hoạt động của phòng thoát hiểm (hay còn gọi là trò chơi trốn thoát); Hoạt động của các khu dã ngoại không liên quan đến khu bảo tồn thiên nhiên. Tổ chức trại hè.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Cung cấp nhân sự cho các trường học, trung tâm dạy tiếng Anh.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|