|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất xà phòng, sữa tắm, nước hoa xịt phòng, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước lau kính, nước tẩy rửa, nước xả vải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói, sang chiết thành phẩm: hóa mỹ phẩm (xà phòng, sữa tắm, nước hoa xịt phòng, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước lau kính, nước tẩy rửa, nước xả vải), sản phẩm diệt muỗi, kiến, gián, sản phẩm đuổi côn trùng dạng chai xịt, dung dịch (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng (bàn chải đánh răng, khăn mặt, kem đánh răng, chụp tóc, lược, cặp tóc, lưới tắm và các sản phẩm đồ dùng trong khách sạn, phục vụ du lịch)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xà phòng, sữa tắm, nước hoa xịt phòng, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước lau kính, nước tẩy rửa, nước xả vải, sản phẩm diệt muỗi, kiến, gián, sản phẩm đuổi côn trùng dạng chai xịt, dung dịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xà phòng, sữa tắm, nước hoa xịt phòng, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước lau kính, nước tẩy rửa, nước xả vải, sản phẩm diệt muỗi, kiến, gián, sản phẩm đuổi côn trùng dạng chai xịt, dung dịch
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, bơ thực vật
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|