|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại nhà nước cấm); kinh doanh thuốc thú y, chế phẩm sinh học dùng trong thú ý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu thuốc thú y, chế phẩm sinh học dùng trong thú ý. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, bồi dưỡng huấn luyện nghiệp vụ thú y, chăm sóc vật nuôi, kỹ thuật chăn nuôi, tư vấn kỹ thuật thú y
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh thuốc thú y; thuốc thú y thủy sản; sản phẩm bổ sung chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý; cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|