|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại nhãn mã vạch, nhãn dán, nhãn treo, nhãn chuyển nhiệt, các loại nhãn hàng hóa khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
- Bán buôn máy móc thiết bị mã số, mã vạch.
(Loại trừ thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động, chuyển khẩu hàng hóa, hoạt động tạm nhập tái xuất)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm, xuất bản phần mềm trò chơi điện tử mà pháp luật Việt Nam cấm)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật: Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: - Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm.
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất các loại nhãn mã vạch, nhãn dán, nhãn treo, nhãn chuyển nhiệt, các loại nhãn hàng hóa khác.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại nhãn mã vạch, nhãn dán, nhãn treo, nhãn chuyển nhiệt, các loại nhãn hàng hóa khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa phù hợp quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn các loại nhãn mã vạch, nhãn dán, nhãn treo, nhãn chuyển nhiệt, các loại nhãn khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|