|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén và chế biến gỗ lâm sản, băm dăm gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các máy phát điện đến 2250Kva, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 500Kva, lắp đặt hệ thống đường ống thép hàn đến D500, ống PCV đến D500 và các phụ kiện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi; xây dựng công trình xử lý nước thải, chất thải rắn cải thiện môi trường
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Hóa chất xử lý môi trường; hóa chất diệt ruồi, muỗi; vi sinh xử lý môi trường
|