|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ đồ bảo hộ lao động trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các mặt hàng mà nhà nước cấm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ;
Thi công, lắp đặt công trình xây dựng, giao thông;
Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy: Nạp sạc, bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn phòng cháy chữa cháy: Tư vấn thiết kế, thẩm định, giám sát, kiểm tra, kiểm định kỹ thuật
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy: Bao gồm lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, vách tường, v.v.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy: Bán sỉ các phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|