|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
+ Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá.
+ Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng. (Loại trừ hoạt động phá dỡ, sử dựng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom, mìn đảm bảo theo quy định)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất thiết bị điện khác - chi tiết: sản xuất vật tư, thiết bị điện cao, hạ thế
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Kinh doanh buôn bán các loại hàng hóa: Máy tính, máy in, máy photo, điện tử, bàn ghế văn phòng, học sinh...
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|