|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
Dịch vụ môi giới bất động sản, Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; (Trừ đấu giá, Sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua, bán, cho thuê máy móc thiết bị, nguyên liệu, vật tư, sản phẩm ngành điện, ngành nước, ngành xây dựng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, dịch vụ ăn uống và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu hạ tầng đô thị, Thiết kế kiến trúc công trình
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
- Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình hạng 2
- Lập dự án xây dựng và tổ chức thực hiện dự án xây dựng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng, khu du lịch, phòng hòa nhạc, nhà hát, nhà biểu diễn, hội trường, phòng cưới, trường quay, rạp chiếu phim, phòng thể dục thể thao, sân bóng chuyền, sân bóng đá, sân golf, sân tennis, sân bowling, bể bơi, sân vận động, khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại tổng hợp, khu hội chợ triển lãm (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh dược và cơ sở kinh doanh dược
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Quản lý vận hành nhà chung cư
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa, vận chuyển khách bằng đường bộ, kinh doanh dịch vụ kho bãi, bến cảng và các công trình hỗ trợ vận tải;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, gia công, chế biến, mua bán khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm);
|