|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Thịt và các sản phẩm từ thịt; Rau, quả; Cà phê; Chè; Đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Thực phẩm chức năng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đất đắp, đất san lấp, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, vật tư ngành nước, đồ ngũ kim, đồ kim khí, sơn, vécni, keo các loại, kính, tấm nhựa lợp mái các loại, tấm ốp và tấm vách nhựa, tấm trần thạch cao và phụ kiện; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Cửa các loại; Ván khuôn, cốp pha, đà, giáo các loại; Vật tư ngành quảng cáo.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản; Thịt và các sản phẩm từ thịt; Rau, quả; Cà phê; Chè; Đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Thực phẩm chức năng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa; Phòng khám nha khoa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|