|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ gỗ nội thất; Lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác; Lắp đặt đồ gỗ nội thất văn phòng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, ván ép, sàn nhựa, nhựa, kính, tôn, sắt, nhôm các loại.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|