|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy, phương tiện phòng cháy chữa cháy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển như : Thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng : cần cầu, cần trục, bê tông trộn sẵn, giàn giáo, máy xúc, máy ủi, máy đầm, máy phát điện công trình,..; Thiết bị tháo dỡ, phá dỡ công trình; Thiết bị gia cố nền móng và máy khoan công nghiệp.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại, sản xuất các sản phẩm kim loại khác chưa được phân vào đâu, có thể áp dụng cho sản xuất ống gió và vật liệu chống cháy
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ plastic, có thể áp dụng cho sản xuất vật liệu chống cháy từ nhựa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp các chương trình đào tạo đặc biệt, thường là cho người trưởng thành và không thể so sánh được với giáo dục thông thường, như đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm, kỹ năng nói trước công chúng, dạy máy tính, và các khoá học ngắn hạn khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: làm sạch mặt bằng xây dựng; Đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đất đá; Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý; Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ, trừ ở những vùng dầu và khí; Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; dò min và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:Lắp đặt hệ thống sưởi(điện, ga, dầu), lò sưởi, tháp làm lạnh, thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà không khí, thiết bị khí đốt (ga), bơm hơi, và lắp đặt hệ thống ống dẫn điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt nội thất hoàn thiện: trần, tường, sàn, vách ngăn, cửa,…;Thi công nội thất công trình nhà ở, văn phòng, showroom, nhà xưởng,..;Lắp đặt trang trí ngoại thất (Sân vườn, tiểu cảnh, ốp đá, hàng rào,…)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, lắp đặt hệ thống camera
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy, tư vấn kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn kỹ thuật xây dựng, bao gồm thiết kế kết cấu, điện nước, điều hoà không khí và các hệ thống kỹ thuật khác trong công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình; Thẩm tra thẩm định thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ thầu trong lĩnh vực xây dựng; Tư vấn, thiết kế, bảo trì hệ thống PCCC; huấn luyện nghiệp vụ PCCC &CNCH; hướng dẫn nghiệp vụ PCCC;Thiết kế thi công lắp đặt kiểm tra hệ thống chống sét.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :Buôn bán quần áo bảo hộ, giày bảo hộ, mũ bảo hiểm lao động, kính bảo hộ, găng tay, áo phản quang
|