|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm (chích) vacxin phòng bệnh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị, vật tư y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: các hoạt động y tế vì sức khoẻ con người chưa được phân vào đâu như: đo thị lực, thủy liệu pháp, xoa bóp y học, phép điều trị bằng lao động, phép điều trị bằng lời nói, thuật chữa bệnh chân, phép chữa vi lượng đồng cân, chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương, thuật châm cứu v.v… hoặc hoạt động khám chữa bệnh của các thầy thuốc chưa được phân vào đâu;
|