|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đào tạo và tư vấn du học;
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Các khóa học ôn luyện thi;
- Các khóa học trực tuyến.
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Dạy về tôn giáo;
- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể.
- Đào tạo tự vê;
- Đào tạo về sự sống.
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng.
- Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe.
- Dạy máy tính.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Hoạt động phiên dịch.
Hoạt động môi giới thương mại.
Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy các môn thể thao
- Dạy thể dục
- Dạy bơi
- Dạy võ thuật
- Dạy Yoga
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết:
- Dạy Piano và dạy các môn âm nhạc khác.
- Dạy Hội họa
- Dạy nhảy
- Dạy kịch.
- Dạy mỹ thuật.
- Dạy nghệ thuật biểu diễn.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục.
- Dịch vụ dưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục.
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục.
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục.
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
- Tổ chức các khóa hoạt động trải nghiệm – hướng nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|