|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi xây dựng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi xây dựng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò theo phương pháp truyền thống và lấy mẫu quặng, thực hiện các quan sát địa chất tại khu vực có tiềm năng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế thải từ kim loại, phi kim loại
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ôtô theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường thủy nội địa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: gia công áo xuất khẩu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa; dịch vụ bốc xếp.
|