|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, bếp than, bếp điện và sản phẩm sử dụng gas như: đèn khò, thiết bị đánh lửa dành cho bếp gas, van gas, dây gas, đầu bếp gas
Bán buôn linh kiện và trang thiết bị nhà bếp; Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm, nước rửa tay, nước sát khuẩn, khẩu trang, găng tay và vật phẩm vệ sinh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sơn tĩnh điện; gia công cơ khí, rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị bếp gas, bếp gas (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG); - Bán lẻ máy sấy chén bát, máy rửa chén bát; bếp từ, bếp điện, bếp điện từ; máy hút khói, máy hút mùi, máy khử mùi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn gas; khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|