|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và kinh doanh than quặng;
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đối với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (Không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư).
Đối với bán buôn hóa chất: (Trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ quặng uranium và thorium; không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Không bao gồm hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động khoan thử và đào thử;-Thu mua, chế biến quặng
|