|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dao kéo; Bán buôn tủ bếp, giá bát bằng inox.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt hệ thống chống cháy;
Hệ thống chiếu sáng, Hệ thống báo động chống trộm, Tín hiệu điện và đèn trên đường phố, và hệ thống điện khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: lắp đặt trần nhựa nano; hoàn thiện các hạng mục xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường, thông hút bể phốt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế, gia công các loại phế liệu nhựa, đồng, sắt, gang, thép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế Nội thất, ngoại thất công trình, giao thông, công trình cấp nước, hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, Tư vấn quản lý thi công xây dựng công trình, Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp, Lắp đặt thiết bị công nghệ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công Cơ khí, gò hàn, gia công cửa sắt xếp cửa kính, khung nhôm và Inox; Sản xuất các sản phẩm cơ khí; Thi công cơ khí cho các công trình xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ trần nhựa nano; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt thép, inox, tôn tấm các loại.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất thép không gỉ (inox)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng inox, sắt, thép, gang, sản xuất sản phẩm khác từ kim loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trần nhựa nano, kinh doanh sơn
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|