|
893
|
Khai thác muối
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến muối nguyên liệu, muối tinh, muối iốt và các sản phẩm muối và sau muối, vật tư công cụ, thiết bị, nông sản thực phẩm, hàng hóa phục vụ sản xuất và đời sống, Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Muối biển, muối nguyên liệu, muối tinh, muối iốt và các sản phẩm muối và sau muối
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện, thiết bị viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, bán buôn hóa chất khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|