|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
-Bán buôn vải
-Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
-Bán buôn hàng may mặc
-Bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
-Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
-Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
-Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
-Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
-Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
-Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
-Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
-Kinh doanh các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, đồ nội thất.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Bán buôn dầu thô
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
Bán buôn quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
Bán buôn kim loại khác
Mua bán,bán buôn và bán lẻ vàng bạc, đá quý. Kinh doanh đá quý, vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Kinh doanh tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị nội thất,..
-Kinh doanh cát, đá, sỏi, đất mỏ.
-Kinh doanh vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Kinh doanh hàng trang trí nội thất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới thương mại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
-Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
-Bán buôn hoa và cây
-Bán buôn động vật sống
-Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
-Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở, chung cư cao tầng, các tòa nhà cao tầng, biệt thự, nhà liền kề, nhà ở xã hội
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà không để ở, xây dựng nhà trẻ, trung tâm thương mại, shophouse, nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, bệnh viện, trường học, nhà làm việc, khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, khu thể thao trong nhà, lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu, đường.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, bến cảng, đường thủy, cấp thoát nước và hạ tầng kỹ thuật; Đầu tư xây dựng các khu đô thị và khu công nghiệp; Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến áp điện thế đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp III, công trình giao thông, cầu hầm đường bộ, công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước đến cấp IV; giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (vừa và nhỏ), thủy lợi, thủy điện, giám sát công trình điện; tư vấn khảo sát địa chất công trình; lập dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, cầu hầm đường bộ; tư vấn đấu thầu; thẩm tra dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và thủy lợi; thí nghiệm địa chất công trình (xác định các chỉ tiêu cơ lý về địa chất công trình), địa chất thuỷ văn (nước và chất lỏng ngầm), vật liệu xây dựng và bán thành phẩm; kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí, trò chơi điện tử, trò chơi dưới nước, trên cạn; dịch vụ karaoke
|
|
7310
|
Quảng cáo
|