|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt công trình nội thất, ngoại thất, lắp đặt hệ thống thiết bị tủ bếp thông minh, lắp đặt thiết bị camara giám sát, thiết bị an ninh, thiết bị báo cháy, lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng như: thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, biển bảng quảng cáo, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh đồ nội thất, ngoại thất, kinh doanh các loại cửa làm từ nhôm, in nox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực, bán buôn đồ điện dân dụng, các thiết bị gia đình, cung cấp thiết bị văn phòng, trường học và các sản phẩm từ cơ khí, phụ kiện ngành cửa, phụ kiện nhà bếp và các sản phẩm từ gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí dân dụng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các loại cửa làm từ nhôm, in nox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh giường, tủ, bàn ghế, đồ nội thất, ngoại thất, thiết bị nhà bếp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, thiết kế nội thất, ngoại thất ; Tư vấn thiết kế tủ bếp thông minh;
- Khảo sát xây dựng; Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thi công xây dựng công trình; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; Kiểm định xây dựng; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp;
- Thiết kế cơ - điện công trình;
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông;
- Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình
- Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa chất thủy văn;
- Tư vấn đầu tư xây dựng;
- Lập, đánh giá báo cáo quy hoạch, tổng sơ đồ phát triển, kiến trúc; khảo sát, lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo đánh giá tác động môi trường; khảo sát, lập thiết kế, dự toán; lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất; thẩm tra, thẩm định; giám sát; quản lý dự án;
- Tư vấn đấu thầu
- Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng;
- Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng;
- Kiểm soát chi phí xây dựng công trình;
- Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, sinh nhật, tổ chức sự kiện
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, cà phê, giải khát, khu vui chơi dành cho trẻ em
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|