|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình viễn thông, công nghệ thông tin, truyền thanh, truyền hình; tư vấn thiết kế, giám sát hệ thống cấp thoát nước; giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, thủy lợi, giao thông, công trình viễn thông, công trình phát thanh truyền hình và công nghệ thông tin, công trình khai thác mỏ, công trình luyện kim; Thiết kế kiến trúc; Thiết kế quy hoạch; Thiết kế công trình khai thác mỏ, công trình luyện kim; khảo sát địa hình, địa chất công trình; Lập dự án đầu tư công trình dân dụng; Tư vấn đấu thầu công trình dân dụng; Thẩm tra hồ sơ dự án đầu tư, thiết kế dự toán công trình dân dụng; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi và thuỷ điện; Giám sát thi công lắp đặt thiết bị, công nghệ điện.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|