|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị ngành may
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị an toàn như: sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, sản xuất khẩu trang bảo hộ lao động, sản xuất găng tay, mũ nhựa cứng, khẩu trang y tế, may bộ đồ bảo hộ y tế, sản xuất ba lô, túi xách, túi siêu thị, túi đựng các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán vật tư, máy thiết bị ngành may và xây dựng
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất khẩu trang vải; sản xuất quần áo chống tia UV
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: đào tạo công nhân ngành may
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vật tư, máy thiết bị công nghiệp và xây dựng, hàng công nghệ phẩm, hàng dệt may
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc thiết bị ngành may
|