|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết : sản xuất nông nghiệp, nông sản. Lắp đạt và tư vấn thiết kế mô hình nông nghiệp, nông sản sạch ( mô hình sản xuất rau quả thủy canh).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết : chế biến các mặt hàng nông nghiệp, nông sản, thủy hải sản, gia súc, gia cầm
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nội thất lắp đặt trong xây dựng; bán buôn gạch xây, ngói, đá cát, sỏi, bán buôn xi măng, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, vécni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây
dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bánh kẹo, bia, nước giải khát, quần áo, thuốc lá, xà phòng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, tôn, inox
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy hải sản và các sản phẩm về yến sào
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ âm ly, loa, âm thanh, ánh sáng, thiết bị viễn thông, truyền hình kỹ thuật số, đồ điện lạnh, ti vi, tủ lạnh, máy giặt
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : chuyên thi công nội, ngoại thất.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản và các sản phẩm về yến sào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, âm ly, loa, âm thanh, ánh sáng, truyền hình kỹ thuật số, đồ điện lạnh, ti vi, tủ lạnh, máy giặt; bán buôn nước; hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn; bán buôn đồ bảo hộ lao động, thiết bị bảo hộ lao động; bán buôn sản phẩm bình, phích giữ nhiệt phục vụ cho ăn uống; bán buôn, bán lẻ đồ gỗ, sofa nội thất.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại di động, ipad, máy tính, các thiết bị về điện thoại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị y tế, vật tư y tế.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại di động, ipad, máy tính, các thiết bị về điện thoại; bán lẻ đồ bảo hộ lao động, thiết bị lao động; bán lẻ sản phẩm bình, phích giữ nhiệt phục vụ cho ăn uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|