|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất giày da và các sản phẩm từ da, giả da
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh giày da và các sản từ da, giả da, kinh doanh hóa chất, phụ liệu nghành giày, kinh doanh mực in , vật tư ngành in
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: thiết bị máy móc sản xuất giày da, dệt và thiết bị ngành in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|