|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
-Kinh doanh chợ, Cho thuê ki ốt, cho thuê kho bãi, kinh doanh phát triển nhà ở, mua bán nhà và quyền sử dụng đất để ở, không để ở, nhà ở thương mại, nhà ở xã hội, chung cư, cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đât để ở, không để ở.
- Kinh doanh bất động sản khác.
- Đầu tư kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp.
- Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
- Sàn giao dịch bất động sản.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử, đèn báo, biển báo tín hiệu an toàn giao thông
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh cát, đá, sỏi, đất sét, gỗ và vật liệu xây dựng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, các sản phẩm nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Đầu tư, quản lý kinh doanh bến xe, bến đỗ xe.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản và quyền sử dụng đất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí, trò chơi điện tử, trò chơi dưới nước, trên cạn; dịch vụ karaoke
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ, khu du lịch sinh thái và các dịch vụ liên quan đến khu du lịch sinh thái
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu mua và tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, các sản phẩm nhựa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác quặng phụ gia xi măng, titan, crom và vật liệu xây dựng khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|