|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc, quy hoạch, thiết kế công trình giao thông; tư vấn giám sát các công trình: Giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp và dân dụng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh các sản phẩm nông nghiệp, kinh doanh phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, kinh doanh công cụ, dụng cụ phục vụ nông nghiệp, kinh doanh các sản phẩm sau thu hoạch, kinh doanh quần áo, giày dép và các phụ kiện thời trang
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Hoạt động kinh tế trang trại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và cung cấp các sản phẩm về cây xanh, hoa cây cảnh, giống cây trồng; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy nông nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, kinh doanh hàng công nghệ phẩm, thực phẩm tươi sống, thực phẩm công nghệ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, cà phê, hoạt động dịch vụ vui chơi giải trí
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Định giá bất động sản, tư vấn bất động sản, quảng cáo bất động sản, quản lý bất động sản và sàn giao dịch bất động sản.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu chính viễn thông, đường dây và trạm biến thế điện, công trình hạ tầng trong các khu đô thị và khu công nghiệp; thi công kè đê, xây dựng cầu cảng; thi công xây lắp hệ thống cấp thoát nước và môi trường, nạp vét sông ngòi, kênh mương, thi công vườn hoa thảm cỏ; thi công lắp đặt thiết bị công trình; thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, lắp đặt điều hòa, thang máy, hệ thống camera quan sát, hệ thống báo động, chống đột nhập, hệ thống mạng máy tính, điện thoại, chống sét, chống mối.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|