|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Giết mổ gia súc, gia cầm;
- Chế biến và bảo quản thịt;
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: - Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh;
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô;
- Chế biến và bảo quản nước mắm;
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: - Sản xuất nước ép từ rau quả;
- Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: - Sản xuất dầu, mỡ động vật;
- Sản xuất dầu, bơ thực vật.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt;
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản;
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn;
- Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng);
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác;
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ;
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: - Vận tải hành khách ven biển;
- Vận tải hành khách viễn dương.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa ven biển;
- Vận tải hàng hóa viễn dương.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao;
- Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
- Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới;
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới;
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ.
|
|
5110
|
Vận tải hành khách hàng không
Chi tiết: - Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định;
- Vận tải hành khách hàng không loại khác.
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định;
- Vận tải hàng hóa hàng không loại khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn;
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh);
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh;
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: - Dịch vụ phục vụ đồ uống;
- Quán rượu, bia, quầy bar;
- Quán cà phê, giải khát;
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác;
- Dịch vụ ăn uống khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar;
- Quán cà phê, giải khát;
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dịch vụ Karaoke
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|