|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế tác, gia công đá mỹ nghệ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn gia súc, gia cầm, hải sản (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; đá xây dựng, đá mỹ nghệ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết : Hoạt động điêu khắc, mỹ nghệ tại chân công trình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn đá mỹ nghệ, đá ốp lát
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ đá mỹ nghệ, đá ốp lát
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt đá để hoàn thiên các công trình xây dựng, lắp đặt các hạng mục điêu khắc
|