|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xẻ, đá xây dựng
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh hàng nông sản, lâm sản, thổ sản
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa máy móc thiết bị điện tử, tin học, thiết bị điện, thiết bị viễn thông
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hàng cơ điện lạnh; lắp đặt máy móc thiết bị điện tử tin học, thiết bị điện, thiết bị viễn thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, máy móc, vật tư thiết bị, đá xẻ, đá xây dựng; Chế biến quặng titan, quặng sắt; Đầu tư xây dựng phát triển đô thị và thương mại; Đầu tư xây dựng và kinh doanh trường học; Đầu tư và phát triển trang trại; Đầu tư, quản lý và khai thác các mô hình chợ.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình bưu chính, viễn thông
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở, Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở, cho thuê kho, bãi.
|