|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn giám sát, tư vấn thiết kế, kiến trúc các công trình: Dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, khảo sát địa chất, khảo sát địa hình;
- Hoạt động đo đạc bản đồ;
- Tư vấn hoạt động đo đạc bản đồ, đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, lập hồ sơ địa chính; Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính;
- Tư vấn lập bản đồ hành chính các cấp;
- Tư vấn Trích đo địa chính phục vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng, thu hồi đất và mục đích quản lý đất đai khác;
- Tư vấn lập Quy hoạch, Kế hoạch sử dụng đất cấp huyện;
- Tư vấn về hoạt động Quy hoạch phát triển nông nghiệp, nông thôn;
- Tư vấn Lập bản đồ chuyên đề;
- Tư vấn, viết giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân.
- Tư vấn Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
- Tư vấn Khai thác, xử lý và phân phối nước cho nhu cầu công nghiệp và gia dụng.
- Tư vấn Khai thác nước ở các nguồn khác nhau cũng như phân phối nước bằng các cách khác nhau.
- Tư vấn Báo cáo đánh giá tác động môi trường;
- Tư vấn cam kết bảo vệ môi trường
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại bia, rượu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê bến bãi đậu đỗ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh và các công trình công cộng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác và quản lý chợ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến lâm sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và cung cấp các sản phẩm về cây xanh, hoa cây cảnh, giống cây trồng; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, bột bã bia
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|