|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị hệ thống camera quan sát, hệ thống báo động, chống trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (động cơ điện, máy phát điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế hệ thống máy tính, các dịch vụ về hệ thống, thiết kế trang web, tích hợp cục bộ.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề tin học, quảng cáo, lập trình viên thiết kế phần mềm, website
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn cung cấp phần mềm, phần cứng máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin qua website
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh máy, thiết bị vi tính và máy văn phòng. Kinh doanh cung cấp các thiết bị công nghệ thông tin, điện tử viễn thông.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính, máy in).
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|