|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Chi tiết: Dịch vụ đưa đón tàu ra vào cảng, hỗ trợ, lai dắt tàu biển; cứu hộ hàng hải, hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương, Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa, kinh doanh dịch vụ cảng và bến cảng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô, Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan, Bán buôn than đá.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn clinker
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển trong và ngoài nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển, Đại lý tàu biển, dịch vụ hỗ trợ tàu biển, dịch vụ môi giới hàng hải; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết, nước sạch, nước có gas
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|