|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh dây và cáp điện A, AC, AV, CV đến 0,6/1 KV có thiết diện từ 0,0mm2 đến 150mm2; sản xuất dây và cáp điện A, AC, AV, CV, myle, CV/DSTA 0,6/1KV có thiết diện từ 0,5mm2 đến 185mm2; sản xuất dây và cáp điện A, AC, AV, CV, myle, CV/DSTA, cáp vặn soắn ABC (đồng+nhôm) 0,6/1KV đến 3KV có thiết diện từ 0,5mm2 đến 300mm2
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, xuất nhập khẩu khoáng sản quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, xuất nhập khẩu khoáng sản crôm, titan, thiếc, chì, ăngtimon, đồng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Khai thác, chế biến xuất nhập khẩu nông, lâm sản
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất hộp bê tông, cột điện bê tông ly tâm các loại, cột điện chữ H và các cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác sản xuất, xuất khẩu các sản phẩm từ đá: đá ốp lát, đá viên xuất khẩu các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu các loại thiết bị phục vụ công nghiệp, nông nghiệp và ngư nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các loại hoá chất phục vụ công nghiệp, nông nghiệp (trừ hoá chất nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị dây chuyền sản xuất đồng bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|