|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác và cung cấp nước sinh hoạt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp đường điện và tram từ 35KW trở xuống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dung, đèn và bộ đèn điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng, kiến trúc công trình: dân dụng, điện công nghiệp, quy hoạch, giao thông, thủy lợi; giám sát công trình
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị vệ sinh, đá xẻ, đá ốp lát, đá mỹ nghệ và các sản phẩm từ đá, thu mua phế liệu, sắt vụn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, đá xuất khẩu; sản xuất các loại cửa nhựa làm từ nhôm, inox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đồ điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, gỗ, các sản phẩm từ gỗ, đồ dùng gia đinh, trường học; kinh doanh các loại cửa nhựa làm từ nhôm, inox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực, đồ điện dân dụng, thiết bị gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|