|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại sinh vật cảnh, cây xanh, các loại hoa; Bán buôn các loại hạt giống cây trồng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thi công tiểu cảnh sân vườn, làm hòn non bộ
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Tưới cây; Dịch vụ cắt tỉa và chăm sóc cây xanh; - Trồng cây, chăm sóc và duy trì; - Làm vườn; - Làm đất tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và sinh thái học; - Trồng cây để chống lại tiếng ồn, gió, sự ăn mòn, chói sáng.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, trồng các loại nấm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: + Phân đạm ni tơ nguyên chất hoặc hỗn hợp, phân lân hoặc phân kali,
+ Phân urê, phân lân thô tự nhiên và muối kali thô tự nhiên
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải rắn xây dựng; Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp, Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm, gạch không nung, Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như: Sản xuất gạch gốm sứ, ngói lợp, ống khói bằng gốm, Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lí kinh doanh chợ, khai thác quản lý bản rác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, nhà trọ, khách sạn
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: + Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động,
+ Bảo dưỡng thông thường,
+ Sửa chữa thân xe,
+ Sửa chữa các bộ phận của ô tô,
+ Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn,
+ Sửa tấm chắn và cửa sổ,
+ Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô,
+ Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế,
+ Xử lý chống gỉ,
+ Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất;
- Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác:
+ Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác,
+ Bảo dưỡng thông thường,
+ Sửa chữa thân xe,
+ Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn,
+ Sửa chữa, bơm vá săm, lốp lắp đặt hoặc thay thế,
+ Xử lý chống gỉ,
+ Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, lu đầm nền móng nhà công trình, nền đường, đầm cắt bê tông, đánh bóng bê tông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý phân hút hầm cầu, sản xuất phân bón hữu cơ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hút bể phốt, hầm cầu, thông cống; Xử lý hút ao bùn, hồ, cống rãnh, chất thải công nghiệp bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
Chi tiết: Dịch vụ dọn dẹp vệ sinh nhà ở.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Rửa đường, quét đường; Vệ sinh Công nghiệp và các công trình, nhà xưởng khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống...
|