|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Hoạt động của tàu thuyền du lịch hoặc thăm quan.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8413
|
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
Chi tiết: Khách sạn và du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết :
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh : Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu :
- Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải hàng không, vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa;
- Môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ;
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần 5229
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: Đóng tàu du lịch và tàu thể thao khác như: Ca nô, xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ), xuồng chèo, xuồng nhỏ.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cửa: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Bán buôn hàng du lịch...bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ hàng du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Sáng tác, tổ chức biểu diễn ca nhạc và trình diễn thời trang
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm nhạc, đồ dệt, trang phục và giầy dép; đồ đạc, gốm sứ, thiết bị điện và đồ gia dụng; bàn ghế, phông bạt, quần áo; hoa và cây
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(không bao gồm dịch vụ môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|