|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hương các loại...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm yến sào, nước yến, đông trùng hạ thảo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm yến sào, nước yến, đông trùng hạ thảo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm yến sào, nước yến, đông trùng hạ thảo; Sản xuất thực phẩm chức năng, viên nang đông trùng hạ thảo và nấm linh chi; sản xuất cà phê từ nấm đông trùng hạ thảo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến, đông trùng hạ thảo, trà đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, rượu nhân sâm
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Thu nhặt yến sào
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thực hiện các công việc về đo đạc, lập bản đồ, đo đạc lập bản đồ địa chính; khảo sát thăm dò, quy hoạch, kế hoạch, địa chính, địa chất thuộc các lĩnh vực về tài nguyên đất, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, môi trường, khí tượng, thuỷ văn; đánh giá tác động môi trường; thiết kế công trình giao thông, hạ tầng, công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, công trình điện; thiết kế quy hoạch xây dựng và kiến trúc công trình; thiết kế công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải; lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật và dự toán công trình xây dựng; thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật và dự toán công trình. Khảo sát địa chất, địa hình công trình; giám sát các công trình thủy lợi, giao thông, điện, hạ tầng, công nghiệp và dân dụng; thí nghiệm vật liệu xây dựng; chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình giao thông, hạ tầng, công nghiệp dân dụng, thủy lợi, công trình điện, cấp, thoát nước; quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết các dự án phát triển lâm nghiệp; tư vấn lập dự án đầu tư; tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, xử lý chống mối các công trình xây dựng, giám sát thi công xây dựng công trình điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước yến, nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất trầm hương và các sản phẩm từ cây trầm hương
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu trong xây dựng, các sản phẩm từ đá; sắt thép; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy công trình và phương tiện vận tải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt mành rèm, giấy dán tường, thảm trải sàn, sàn gỗ, bạt cuộn mái hiên, giàn phơi thông minh và hoàn thiện nội ngoại thất công trình. Cung cấp thiết bị nội thất mành rèm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh mành rèm, đồ trang trí nội ngoại thất công trình, Kinh doanh hàng tạp hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trầm hương, hương các loại và các sản phẩm từ cây trầm hương; Bán buôn trang thiết bị, vật tư ngành dạy học; Bán buôn bình nước nóng lạnh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn quản lý, điều hành, kinh doanh, khai thác chợ và các tòa nhà.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|