|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, thiết kế, xây dựng các công trình công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy công nghiệp, thiết bị kiểm soát cho các công trình dầu khí, tháo dỡ các máy móc, thiết bị cỡ lớn.
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ hệ thống đèn điện tử trong các công trình dầu khí.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng, vật tư, máy móc thiết bị, hóa chất công nghiệp.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn nhân sự chất lượng cao.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa đường ống dẫn dầu, thùng, bể chứa dầu cho các công trình dầu khí; sửa chữa các thiết bị tĩnh, thiết bị quay thông số kỹ thuật của dự án.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị liên quan, van, khóa các loại, các dụng cụ cầm tay bằng điện và các dụng cụ máy móc khác trong cồn trình dầu khí
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa, tối ưu hóa các công trình công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, bến cảng đường thủy, cấp thoát nước và hạ tầng kỹ thuật; đầu tư xây dựng các khu đô thị và khu công nghiệp.
|