|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Xuất nhập khẩu các mặt hàng công kinh doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ giám định hàng hóa; giám định chất lượng, số lượng, khối lượng, trọng lượng, tình trạng tính đồng bộ, bao bì, giá trị, xuất xứ, tổn thất, độ an toàn, tiêu chuẩn vệ sinh, phòng dịch, ký mã hiệu các loại hàng hóa; giám định hàng hải; giám định máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, container; kiểm tra thiết bị đo lường, kiểm tra và lập bản dung tích các loại bồn chứa, sà lan; giám định phục vụ công tác quản lý nhà nước; lấy mẫu, kiểm nghiệm mẫu thùng hàng hóa; giám sát quá trình sản xuất, kiểm tra vật liệu không phá hủy, kiểm tra kết cấu hàn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến dăm gỗ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Kinh doanh thuốc lá
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, cho thuê văn phòng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phân bón và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng Gia công hạt nhựa chống ẩm; Sản xuất bao bì, túi từ nguyên liệu nhựa và các loại hàng hóa từ nguyên liệu nhựa phục vụ ngành công nghiệp
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|