|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Cho thuê máy nông nghiệp có cả người điều khiển
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán các loại sản phẩm nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát các công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón, hóa chất và các sản phẩm hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn vật tư nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Cho thuê máy nông nghiệp có cả người điều khiển
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|