|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, giao thông; thiết kế xây dựng công trình điện, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế kiến trúc công trình; thiết ké quy hoạch xây dựng; khảo sát địa chất, địa hình công trình; thẩm tra thiết kế xây dựng, dự toán công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công trình điện; tư vấn quản lý dự án; lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật và đô thị, công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35KV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thuỷ lợi
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đá
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản, nguyên liệu phụ gia xi măng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, khí đốt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm, điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, quần áo, giày, dép
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng khu dân cư, khu đô thị, khu thương mại, khu du lịch, các công trình hạ tầng kỹ thuật, xây dựng phát triển nông thôn mới,…
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ các hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh bếp gas và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành và kinh doanh tua du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|