|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất chậu hoa, bồn hoa, cây cảnh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dạy kèm (gia sư), trung tâm dạy học các kháo dành cho học sinh; Dạy ngoại ngữ; dạy kỹ năng mềm, kỹ năng sống; dạy tin học
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Dịch vụ chụp ảnh, quay phim, in ảnh, in đĩa VCD, DVD
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động khu vui chơi trẻ em
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh giống cây các loại; kinh doanh hoa tươi, cây cảnh
|