|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn thiết bị linh kiện điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin, máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng sửa chữa thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá, vật liệu xây dựng bằng xe ô tô
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn thiết bị dụng cụ thể dục thể thao
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình và cung cấp các chương trình phầm mềm ứng dụng.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cung cấp ứng dụng mạng LAN, internet, mạng truyền thông.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị công nghệ thông tin.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường, sàn và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị trường học.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|