|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cửa mô tô, xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị điện tử viễn thông, sách báo, đại lý sim thẻ, điện thoại; bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn thức ăn chăn nuôi
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ được ủy quyền của các nhà mạng viễn thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn điện tử, điện lạnh; cung cấp vật tư phân phối ngành điện, nước, đồ gỗ mỹ nghệ; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, quần áo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, văn phòng phẩm, giống cây trồng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, các sản phẩm hóa dầu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu trong xây dựng, các sản phẩm từ đá; sắt thép; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, đồ gỗ, nội thất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thi công đồ gỗ nội, ngoại thất
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar, cafe, dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|