|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Cung cấp giải pháp dịch vụ và hóa chất xử lý nước, nước thải, thi công lắp đặt, bảo dưỡng, sữa chữa, khoan trác nước thải
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cung cấp các giải pháp tổng thể cho hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống camera giám sát, gải pháp tòa nhà thông minh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt cung cấp giải pháp tư vấn giám sát, dịch vụ kỹ thuật, lắp đặt thí nghiệm, hiệu chỉnh, chạy thử, sữa chữa bảo dưỡng nhà máy điện, trạm biến áp, nhà máy sản xuất công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh đá, cát xây dựng, vật liệu phụ gia xi măng, bán buôn tre nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, gạch xây ngói, đá, cát sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu nghành nước, kinh doanh các sản phẩm cơ khí, inox, cửa cuốn, kính, cửa xếp các loại, cửa nhựa lõi thép gia cường, phụ kiện cơ khí
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước, Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiêt: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bia, bánh kẹo, nước ngọt, quần áo, thuốc lá, xà phòng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng khu dân cư
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy lu, máy ủi, máy múc, xe cẩu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|