|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phun thuốc diệt mối, muỗi, côn trùng, dịch vụ phòng, diệt mối trong công trình xây dựng và các loại côn trùng khác.
|
|
4100
|
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến vật liệu xây dựng từ đá, sản xuất đá xây dựng, đá mỹ nghệ, đá ốp lát xuất khẩu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa, vệ sinh công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thuốc diệt mối, côn trùng, hóa chất (trừ hóa chất cấm); kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, kinh doanh hàng tạp hóa, kinh doanh thiết bị trường học, bảo hộ lao động, kinh doanh thiết bị điện nước.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, cho thuê nhà xưởng, cho thuê mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0222
|
Chi tiết: Tận thu bìa, cành, ngọn cây keo băm dăm.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công, chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|