|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình (định giá hạng 2) Quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện; thiết kế cơ khí công trình thủy lợi, thủy điện; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế công trình cảng, đường thủy; thiết kế công trình đường bộ; thiết kế cấp thoát nước; thiết kế xây dựng công trình: thủy lợi, nuôi trồng thủy sản; Khảo sát trắc địa công trình; khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình thủy điện (Lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện); Giám sát thi công xây dựng công trình thủy điện (Lĩnh vực chuyên môn giám sát: lắp đặt thiết bị cơ khí); Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (Lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện); Giám sát " xây dựng và hoàn thiện" công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Dịch vụ tư vấn thực hiện dự án: Lập tổng dự toán và dự toán, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Thẩm tra dự án đầu tư (trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) Kiểm định chất lượng công trình xây dựng (Chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn xăng dầu, gas, mỡ dầu nhớt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn thiết bị PCCC
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thiết bị PCCC
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
-Chi tiết : Bán buôn các sản phẩm phục vụ ngành nông nghiệp chăn nuôi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : Cung cấp thức ăn chăn nuôi, con giống, các dịch vụ liên quan đến chăn nuôi.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hỗ trợ đầu tư các dự án về nông nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|