|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh chất tẩy rửa, nước rửa bát, nước lau sàn, nước xả vải, nước rửa bồn cầu, nước rửa tay, sữa rửa mặt, nước rave,nước giặt, nước oxy già, nước rửa ô tô-xe máy.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dầu tràm.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát các công trình xây dựng dân dụng và hạ tầng, giao thông thủy lợi.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|