|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Dịch vụ cơ khí gò, hàn, phay tiện. thi công lắp đặt đường ống công nghệ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cung cấp nước sạch cho các công ty lớn quanh địa bàn và khu vực dân cư
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Thu thập và xử lý chất thải dầu, vật liệu nguy hiểm
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Xử lý rác thải môi trường công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Kinh doanh thương mại tổng hợp : Trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị điện nước, máy cầm tay, máy công nghiệp, văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Cung cấp dầu công nghiệp, thiết bị công nghiệp, phụ tùng thay thế v.v cho dự án
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Cho thuê tàu, sà lan chuyên chở dầu và sản vật dầu loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cho thuê nhà ở, văn phòng làm việc, phục vụ dọn dẹp phòng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Phục vụ cho thuê xe máy, ôtô tải chuyển chở nặng, ( ô tô, ô tô tải, xe buýt, con tàu biển, v.v )
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng dịch vụ nhân lực
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, kinh doanh hàng công nghệ phẩm, thực phẩm tươi sống, thực phẩm công nghệ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán, trao đổi đất, đầu tư xây dựng nhà để bán, cho thuê, đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất để đổi đất lấy công trình hoặc cho thuê đất đã có hạ tầng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông vận tải
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Xây dựng công trình dầu khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ công trình điện, nước…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn ván ép, cốp pha. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thép hình, tôn,đinh, xà gồ, dây thép, lưỡi thép và các sản phẩm từ thép, tôn; Mua bán khoáng sản Mua bán hàng cơ, kim khí; Bán buôn sắt, thép (Trừ Bán buôn vàng và kim loại quý khác).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|