|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4100
|
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư phát triển nhà ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông; thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, lập quy hoạch xây dựng và phát triển đô thị
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình điện, đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4210
|
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|